vó câu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vó ngựa, bước chân ngựa: Từ dùng để chỉ bàn chân (vó) của con ngựa hoặc bước đi của ngựa. Đây là một từ cổ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt là thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vó câu khấp khểnh, bánh xe gập ghềnh (Truyện Kiều). (Bước chân ngựa trắc trở, bánh xe xe lên xuống gồ ghề.)
- Tiếng vó câu vang lên trên con đường đất. (Âm thanh bước chân ngựa vang lên trên con đường đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vó câu" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm, diễn tả sự di chuyển, hành trình hoặc gợi không gian cổ kính.
- Trong thơ xưa, hình ảnh "vó câu" thường gắn liền với những chuyến viễn du, ly biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Vó ngựa: Cách nói phổ biến hơn, cùng nghĩa với "vó câu".
- Bước ngựa: Cách diễn đạt khác về bước đi của ngựa.
- Móng ngựa: Chỉ phần sừng cứng ở chân ngựa, khác với "vó câu" là chỉ toàn bộ bàn chân/bước đi.
Từ đồng nghĩa
- Vó ngựa: Bàn chân ngựa.
- Chân ngựa: Bộ phận chân của ngựa (cách nói thông thường).
Lưu ý về từ vựng
- "Vó câu" là một từ Hán Việt cổ ("câu" nghĩa là con ngựa), ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển như . Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng "vó ngựa" hoặc "chân ngựa".
- dt. Vó ngựa, bước chân ngựa: Vó câu khấp khểnh, bánh xe gập ghềnh (Truyện Kiều).